UDR, Inc.
UDR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1926
UDR, Inc. (NYSE: UDR), a distinguished S&P 500 company, stands as a premier... UDR, Inc. (NYSE: UDR), a distinguished S&P 500 company, stands as a premier multifamily real estate investment trust. The company boasts a proven history of generating exceptional and reliable returns for its investors, achieving this through the astute management, acquisition, disposition, development, and redevelopment of appealing real estate properties situated in key U.S. markets. As of September 30, 2020, UDR's extensive portfolio included ownership or partial ownership in 51,649 apartment homes, with an additional 1,031 units currently under development. With over 48 years in operation, UDR has consistently delivered long-term value to its shareholders, provided superior service to its residents, and fostered a high-quality experience for its associates.
Giá cổ phiếu
$34.38
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$11.05B
Thay đổi (1 ngày)
1.48%
Thay đổi (1 năm)
-6.04%
Quốc gia
US
Giao dịch UDR, Inc. (UDR)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của UDR, Inc. (UDR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 325.12M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của UDR, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 325.12M. Vào cuối December 2024, công ty có 329.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của UDR, Inc. (UDR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 325.12M | -1.58% |
| 2025 | 330.32M | 0.31% |
| 2024 | 329.29M | 0.16% |
| 2023 | 328.77M | 2.21% |
| 2022 | 321.67M | 7.11% |
| 2021 | 300.33M | 1.96% |
| 2020 | 294.55M | 3.26% |
| 2019 | 285.25M | 6.36% |
| 2018 | 268.18M | 0.43% |
| 2017 | 267.02M | 0.62% |
| 2016 | 265.39M | 2.60% |
| 2015 | 258.67M | 2.84% |
| 2014 | 251.53M | 0.62% |
| 2013 | 249.97M | 5.24% |
| 2012 | 237.53M | 18.00% |
| 2011 | 201.29M | 21.37% |
| 2010 | 165.86M | 11.25% |
| 2009 | 149.09M | 5.75% |
| 2008 | 140.98M | -2.83% |
| 2007 | 145.09M | 8.49% |
| 2006 | 133.73M | -1.77% |
| 2005 | 136.14M | 6.28% |
| 2004 | 128.10M | 11.71% |
| 2003 | 114.67M | 8.10% |
| 2002 | 106.08M | 5.72% |
| 2001 | 100.34M | -2.65% |
| 2000 | 103.07M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | -56.68% |
US
|
|
| 382.41M | 17.62% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 82.21% |
US
|
|
| 122.60M | -62.29% |
US
|