United Breweries Limited
UBL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4486
United Breweries Limited engages in manufacture, purchase, and sale of beer and... United Breweries Limited engages in manufacture, purchase, and sale of beer and non-alcoholic beverages in India and internationally. The company offers beer products under the Heineken Original, Heineken Silver, Kingfisher Premium, Kingfisher Strong, Kingfisher Ultra, Kingfisher Ultra Max, Kingfisher Ultra Witbier, Amstel Bier, Amstel Grande, Bullet, Bullet Super Strong, Cannon 10000, Zingaro, Kingfisher Storm, Kingfisher Blue, Kingfisher Flavour Mango and lemon, Kalyani Black Label, UB Export Lager, UB Export Strong, London Pilsner Premium, London Pilsner Premium Strong, and Queenfisher brands; and non-alcoholic products under the Kingfisher Premium Packaged Drinking Water, Kingfisher Strong Power Soda, Kingfisher Ultra-Premium Soda, and Heineken 0.0. It also licenses its brands; and offers contract manufacturing services. In addition, the company is involved in scrap sales. The company was founded in 1915 and is based in Bengaluru, India. United Breweries Limited operates as a subsidiary of Heineken N.V.
Giá cổ phiếu
$13.03
Vốn hóa thị trường
$3.44B
Thay đổi (1 ngày)
-2.03%
Thay đổi (1 năm)
-36.22%
Quốc gia
IN
Giao dịch United Breweries Limited (UBL)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của United Breweries Limited (UBL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 80.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của United Breweries Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 80.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 114.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của United Breweries Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 80.50 | -31.08% |
| 2025 | 116.80 | 1.80% |
| 2024 | 114.74 | -7.40% |
| 2023 | 123.90 | 14.97% |
| 2022 | 107.77 | -62.83% |
| 2021 | 289.92 | 410.42% |
| 2020 | 56.80 | -14.41% |
| 2019 | 66.36 | 1.78% |
| 2018 | 65.20 | -26.55% |
| 2017 | 88.78 | 19.75% |
| 2016 | 74.13 | -27.17% |
| 2015 | 101.79 | 5.60% |
| 2014 | 96.39 | -12.33% |
| 2013 | 109.95 | -2.23% |
| 2012 | 112.46 | 35.74% |
| 2011 | 82.85 | 61.22% |
| 2010 | 51.39 | 12.57% |
| 2009 | 45.65 | -26.31% |
| 2008 | 61.95 | 1.55% |
| 2007 | 61.00 | -119.60% |
| 2006 | -311.31 | -49.02% |
| 2005 | -610.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
NL
|
|
| - | - |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.