United Airlines Holdings, Inc. United Airlines Holdings, Inc.

United Airlines Holdings, Inc.

UAL

Xếp hạng trong cổ phiếu #766
United Airlines Holdings, Inc., through its various subsidiaries, delivers air... United Airlines Holdings, Inc., through its various subsidiaries, delivers air travel solutions on a global scale. Its vast network extends across North America, Europe, Asia, Africa, the Pacific, the Middle East, and Latin America, facilitating the movement of both passengers and freight. The company operates these services using a combination of its primary and regional aircraft fleets. Beyond its core transportation offerings, United also provides specialized support to external clients, encompassing catering, ground handling, aviation training, and aircraft maintenance. Established in 1968, the enterprise has its principal offices in Chicago, Illinois. Notably, it adopted its current name, United Airlines Holdings, Inc., in June 2019, having previously operated as United Continental Holdings, Inc.
Giá cổ phiếu
$97.63
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$31.69B
Thay đổi (1 ngày)
2.12%
Thay đổi (1 năm)
-2.48%
Quốc gia
US
Giao dịch United Airlines Holdings, Inc. (UAL)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của United Airlines Holdings, Inc. (UAL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của United Airlines Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.23. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 10.27.
Lịch sử tỷ lệ P/E của United Airlines Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 9.23 -15.39%
2025 10.91 6.14%
2024 10.27 96.47%
2023 5.23 -69.03%
2022 16.89 -335.32%
2021 -7.18 276.08%
2020 -1.91 -125.94%
2019 7.35 -32.63%
2018 10.92 14.35%
2017 9.55 -10.25%
2016 10.64 262.39%
2015 2.94 -86.61%
2014 21.92 -4.92%
2013 23.06 -315.40%
2012 -10.70 -244.82%
2011 7.39 -62.08%
2010 19.49 -752.14%
2009 -2.99 1,043.70%
2008 -0.26 -102.70%
2007 9.68 4,547.17%
2006 0.21 -220.14%
2005 -0.17 -91.68%
2004 -2.08 80.44%
2003 -1.15 109.02%
2002 -0.55 -29.64%
2001 -0.78 -102.03%
2000 38.57 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
15.21 64.75%
US
- -
ES
- -
IE
- -
TH
-38.42 -516.18%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.