Texas Roadhouse, Inc.
TXRH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1896
Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in... Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in the casual dining sector, managing restaurants both within the United States and on a global scale. The company's portfolio encompasses establishments operating under its proprietary brands, which include Texas Roadhouse, Bubba's 33, and Jaggers, all of which it either directly runs or licenses to franchisees. By December 28, 2021, the firm reported overseeing 566 company-operated restaurants in the U.S., complemented by 101 franchised locations. Founded in 1993, Texas Roadhouse, Inc. maintains its corporate base in Louisville, Kentucky.
Giá cổ phiếu
$169.78
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$11.14B
Thay đổi (1 ngày)
0.82%
Thay đổi (1 năm)
-5.19%
Quốc gia
US
Giao dịch Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 65.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Texas Roadhouse, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 65.70M. Vào cuối December 2023, công ty có 66.89M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 65.70M | -1.58% |
| 2024 | 66.75M | -0.21% |
| 2023 | 66.89M | -1.11% |
| 2022 | 67.64M | -2.96% |
| 2021 | 69.71M | 0.39% |
| 2020 | 69.44M | -1.52% |
| 2019 | 70.51M | -1.34% |
| 2018 | 71.47M | 0.67% |
| 2017 | 70.99M | 0.84% |
| 2016 | 70.40M | 0.52% |
| 2015 | 70.03M | 0.45% |
| 2014 | 69.72M | -0.53% |
| 2013 | 70.09M | 0.09% |
| 2012 | 70.03M | -1.13% |
| 2011 | 70.83M | -0.84% |
| 2010 | 71.43M | 2.09% |
| 2009 | 69.97M | -3.72% |
| 2008 | 72.67M | -2.60% |
| 2007 | 74.61M | 0.99% |
| 2006 | 73.88M | 7.57% |
| 2005 | 68.68M | -31.41% |
| 2004 | 100.13M | -12.09% |
| 2003 | 113.91M | 19.63% |
| 2002 | 95.21M | 0.10% |
| 2001 | 95.12M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 710.70M | 981.80% |
US
|
|
| 1.14B | 1,641.05% |
US
|
|
| 277.00M | 321.64% |
US
|
|
| 1.29B | 1,860.23% |
US
|
|
| 348.00M | 429.71% |
US
|