Texas Roadhouse, Inc.
TXRH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1890
Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in... Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in the casual dining sector, managing restaurants both within the United States and on a global scale. The company's portfolio encompasses establishments operating under its proprietary brands, which include Texas Roadhouse, Bubba's 33, and Jaggers, all of which it either directly runs or licenses to franchisees. By December 28, 2021, the firm reported overseeing 566 company-operated restaurants in the U.S., complemented by 101 franchised locations. Founded in 1993, Texas Roadhouse, Inc. maintains its corporate base in Louisville, Kentucky.
Giá cổ phiếu
$170.32
Vốn hóa thị trường
$11.18B
Thay đổi (1 ngày)
0.04%
Thay đổi (1 năm)
-4.89%
Quốc gia
US
Giao dịch Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 26.62
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Texas Roadhouse, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.62. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 27.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Texas Roadhouse, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.62 | -4.18% |
| 2024 | 27.78 | 2.79% |
| 2023 | 27.02 | 14.46% |
| 2022 | 23.61 | -7.30% |
| 2021 | 25.47 | -85.48% |
| 2020 | 175.42 | 670.64% |
| 2019 | 22.76 | -11.29% |
| 2018 | 25.66 | -12.09% |
| 2017 | 29.19 | -3.29% |
| 2016 | 30.18 | 15.80% |
| 2015 | 26.06 | -3.70% |
| 2014 | 27.06 | 11.70% |
| 2013 | 24.23 | 46.40% |
| 2012 | 16.55 | -1.22% |
| 2011 | 16.75 | -21.02% |
| 2010 | 21.21 | 24.31% |
| 2009 | 17.06 | 22.78% |
| 2008 | 13.90 | -35.28% |
| 2007 | 21.48 | -25.49% |
| 2006 | 28.83 | -19.60% |
| 2005 | 35.85 | -46.78% |
| 2004 | 67.37 | 21.88% |
| 2003 | 55.27 | -12.36% |
| 2002 | 63.07 | -56.95% |
| 2001 | 146.51 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | -27.51% |
US
|
|
| 53.59 | 101.32% |
US
|
|
| 18.31 | -31.20% |
US
|
|
| 28.00 | 5.17% |
US
|
|
| 17.66 | -33.65% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.