Texas Roadhouse, Inc.
TXRH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1897
Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in... Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in the casual dining sector, managing restaurants both within the United States and on a global scale. The company's portfolio encompasses establishments operating under its proprietary brands, which include Texas Roadhouse, Bubba's 33, and Jaggers, all of which it either directly runs or licenses to franchisees. By December 28, 2021, the firm reported overseeing 566 company-operated restaurants in the U.S., complemented by 101 franchised locations. Founded in 1993, Texas Roadhouse, Inc. maintains its corporate base in Louisville, Kentucky.
Giá cổ phiếu
$169.78
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$11.14B
Thay đổi (1 ngày)
0.82%
Thay đổi (1 năm)
-5.19%
Quốc gia
US
Giao dịch Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $486.71M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Texas Roadhouse, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $486.71M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $358.32M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $321.31M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Texas Roadhouse, Inc. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $486.71M | -7.20% |
| 2024 | $524.49M | 46.37% |
| 2023 | $358.32M | 11.52% |
| 2022 | $321.31M | 9.70% |
| 2021 | $292.89M | 1,421.28% |
| 2020 | $19.25M | -91.00% |
| 2019 | $213.92M | 13.45% |
| 2018 | $188.55M | 1.31% |
| 2017 | $186.12M | 8.36% |
| 2016 | $171.76M | 19.07% |
| 2015 | $144.25M | 10.99% |
| 2014 | $129.97M | 9.93% |
| 2013 | $118.23M | 8.93% |
| 2012 | $108.54M | 16.47% |
| 2011 | $93.19M | 5.45% |
| 2010 | $88.37M | 21.38% |
| 2009 | $72.81M | 24.68% |
| 2008 | $58.40M | -3.48% |
| 2007 | $60.50M | 13.32% |
| 2006 | $53.39M | 14.54% |
| 2005 | $46.61M | 61.52% |
| 2004 | $28.86M | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | -100.00% |
| 2001 | $7.29M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $11.18B | 2,197.89% |
US
|
|
| $3.75B | 669.64% |
US
|
|
| $2.20B | 351.40% |
US
|
|
| $1.87B | 284.15% |
US
|
|
| $2.10B | 332.09% |
US
|