Texas Roadhouse, Inc.
TXRH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1904
Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in... Texas Roadhouse, Inc., through its various subsidiaries, is actively engaged in the casual dining sector, managing restaurants both within the United States and on a global scale. The company's portfolio encompasses establishments operating under its proprietary brands, which include Texas Roadhouse, Bubba's 33, and Jaggers, all of which it either directly runs or licenses to franchisees. By December 28, 2021, the firm reported overseeing 566 company-operated restaurants in the U.S., complemented by 101 franchised locations. Founded in 1993, Texas Roadhouse, Inc. maintains its corporate base in Louisville, Kentucky.
Giá cổ phiếu
$169.78
Vốn hóa thị trường
$11.14B
Thay đổi (1 ngày)
0.82%
Thay đổi (1 năm)
-4.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH)
Texas Roadhouse, Inc. (mã cổ phiếu: TXRH) đã thực hiện tổng cộng 56 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $17.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0176
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $17.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0176
Các khoản chi trả cổ tức của Texas Roadhouse, Inc. (TXRH) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.68 | -75.00% |
| 2025 | $2.72 | 11.48% |
| 2024 | $2.44 | 10.91% |
| 2023 | $2.20 | 19.57% |
| 2022 | $1.84 | 53.33% |
| 2021 | $1.20 | 233.33% |
| 2020 | $0.36 | -70.00% |
| 2019 | $1.20 | 20.00% |
| 2018 | $1.00 | 19.05% |
| 2017 | $0.84 | 10.53% |
| 2016 | $0.76 | 11.76% |
| 2015 | $0.68 | 13.33% |
| 2014 | $0.6 | 25.00% |
| 2013 | $0.48 | 33.33% |
| 2012 | $0.36 | 12.50% |
| 2011 | $0.32 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.68 | -75.00% |
| 2025 | $2.72 | 11.48% |
| 2024 | $2.44 | 10.91% |
| 2023 | $2.20 | 19.57% |
| 2022 | $1.84 | 53.33% |
| 2021 | $1.20 | 233.33% |
| 2020 | $0.36 | -70.00% |
| 2019 | $1.20 | 20.00% |
| 2018 | $1.00 | 19.05% |
| 2017 | $0.84 | 10.53% |
| 2016 | $0.76 | 11.76% |
| 2015 | $0.68 | 13.33% |
| 2014 | $0.6 | 25.00% |
| 2013 | $0.48 | 29.73% |
| 2012 | $0.37 | 15.63% |
| 2011 | $0.32 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 177.00% |
US
|
|
| 64.00% |
US
|
|
| 87.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 45.00% |
US
|