Torex Gold Resources Inc.
TXG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3483
Torex Gold Resources Inc., an intermediate-tier gold producer, conducts its... Torex Gold Resources Inc., an intermediate-tier gold producer, conducts its mining operations predominantly in Mexico. The company's core asset is its 100% owned Morelos Gold property, a substantial 29,000-hectare concession located southwest of Mexico City. This property hosts the integrated El Limón Guajes (ELG) mining complex, featuring both open-pit and underground extraction methods, complemented by a processing plant and supporting infrastructure. Also part of its portfolio is the Media Luna deposit, an advanced-stage development project. In addition to gold, Torex Gold also engages in the extraction of silver, copper, and certain carbon-bearing materials. Established in 1980, the company changed its name from Gleichen Resources Ltd. to Torex Gold Resources Inc. in April 2010 and maintains its headquarters in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$53.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.97B
Thay đổi (1 ngày)
-0.65%
Thay đổi (1 năm)
28.92%
Quốc gia
CA
Giao dịch Torex Gold Resources Inc. (TXG)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Torex Gold Resources Inc. (TXG)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Torex Gold Resources Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.68. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 4.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Torex Gold Resources Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.68 | -44.70% |
| 2024 | 13.89 | 199.94% |
| 2023 | 4.63 | -11.20% |
| 2022 | 5.22 | -11.22% |
| 2021 | 5.87 | -50.02% |
| 2020 | 11.75 | -37.84% |
| 2019 | 18.91 | -45.38% |
| 2018 | 34.62 | -160.62% |
| 2017 | -57.11 | -114.95% |
| 2016 | 381.92 | -1,413.21% |
| 2015 | -29.08 | -1.60% |
| 2014 | -29.55 | 269.28% |
| 2013 | -8.00 | -60.95% |
| 2012 | -20.49 | 6.22% |
| 2011 | -19.29 | -13.51% |
| 2010 | -22.31 | -29.16% |
| 2009 | -31.49 | -71.62% |
| 2008 | -110.95 | -13.49% |
| 2007 | -128.25 | -50.36% |
| 2006 | -258.33 | 121.96% |
| 2005 | -116.39 | 210.96% |
| 2004 | -37.43 | -66.81% |
| 2003 | -112.78 | -26.62% |
| 2002 | -153.69 | 702.06% |
| 2001 | -19.16 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.03 | 82.69% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.