Twilio Inc.
TWLO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#614
Twilio Inc. offers a comprehensive cloud-based communications platform,... Twilio Inc. offers a comprehensive cloud-based communications platform, empowering developers to build, scale, and manage customer engagement features directly within their software applications across both U.S. and international markets. Central to its customer engagement solution is a robust suite of application programming interfaces (APIs). These APIs streamline the complex communication logic required for various customer interactions and enable developers to seamlessly integrate voice, messaging, video, and email functionalities into their applications. Established in 2008, Twilio's corporate headquarters are located in San Francisco, California.
Giá cổ phiếu
$258.29
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$39.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.33%
Thay đổi (1 năm)
132.46%
Quốc gia
US
Giao dịch Twilio Inc. (TWLO)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Twilio Inc. (TWLO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 152.79M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Twilio Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 152.79M. Vào cuối December 2024, công ty có 165.93M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Twilio Inc. (TWLO) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 152.79M | -0.13% |
| 2025 | 152.99M | -7.80% |
| 2024 | 165.93M | -9.49% |
| 2023 | 183.33M | 0.18% |
| 2022 | 182.99M | 5.06% |
| 2021 | 174.18M | 18.73% |
| 2020 | 146.71M | 12.78% |
| 2019 | 130.08M | 33.93% |
| 2018 | 97.13M | 6.47% |
| 2017 | 91.22M | 3.75% |
| 2016 | 87.93M | 14.05% |
| 2015 | 77.10M | 7.09% |
| 2014 | 71.99M | 329.07% |
| 2013 | 16.78M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.43B | 4,762.38% |
US
|
|
| 2.40B | 1,468.78% |
US
|
|
| 2.97B | 1,841.29% |
US
|
|
| 749.00M | 390.23% |
US
|
|
| 1.02B | 565.79% |
US
|