Twilio Inc.
TWLO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#616
Twilio Inc. offers a comprehensive cloud-based communications platform,... Twilio Inc. offers a comprehensive cloud-based communications platform, empowering developers to build, scale, and manage customer engagement features directly within their software applications across both U.S. and international markets. Central to its customer engagement solution is a robust suite of application programming interfaces (APIs). These APIs streamline the complex communication logic required for various customer interactions and enable developers to seamlessly integrate voice, messaging, video, and email functionalities into their applications. Established in 2008, Twilio's corporate headquarters are located in San Francisco, California.
Giá cổ phiếu
$258.29
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$39.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.33%
Thay đổi (1 năm)
132.46%
Quốc gia
US
Giao dịch Twilio Inc. (TWLO)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Twilio Inc. (TWLO)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.57B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Twilio Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.57B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $4.46B tăng so với doanh thu năm 2023, là $4.15B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Twilio Inc. từ 2013 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.57B | 9.97% |
| 2025 | $5.07B | 13.66% |
| 2024 | $4.46B | 7.32% |
| 2023 | $4.15B | 8.56% |
| 2022 | $3.83B | 34.64% |
| 2021 | $2.84B | 61.31% |
| 2020 | $1.76B | 55.30% |
| 2019 | $1.13B | 74.52% |
| 2018 | $650.07M | 62.92% |
| 2017 | $399.02M | 43.88% |
| 2016 | $277.34M | 66.15% |
| 2015 | $166.92M | 87.87% |
| 2014 | $88.85M | 77.98% |
| 2013 | $49.92M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $331.84B | 5,855.12% |
US
|
|
| $6.16B | 10.47% |
US
|
|
| $71.78B | 1,188.10% |
US
|
|
| $11.48B | 106.02% |
US
|
|
| $5.40B | -3.16% |
US
|