Travere Therapeutics, Inc.
TVTX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3493
Travere Therapeutics, Inc. is a biopharmaceutical company developing therapies... Travere Therapeutics, Inc. is a biopharmaceutical company developing therapies for rare kidney and metabolic diseases. Its lead product, FILSPARI (sparsentan), is an oral, once-daily, non-immunosuppressive medication targeting two pathways of disease progression (endothelin-1 and angiotensin-II). Sparsentan received accelerated FDA approval in February 2023 and full approval in September 2024 to slow kidney function decline in adults with primary IgA nephropathy (IgAN) at risk of progression. In April 2026, the FDA approved FILSPARI to reduce proteinuria in adult and pediatric patients aged 8 and older with focal segmental glomerulosclerosis (FSGS) without nephrotic syndrome, making it the first and only FDA-approved medicine for FSGS. The company also markets Thiola and Thiola EC (tiopronin tablets) for cystinuria, a rare genetic disorder causing recurring kidney stones. Its pipeline includes pegtibatinase, an investigational enzyme replacement therapy for classical homocystinuria (HCU). Formerly Retrophin, Inc. (renamed November 2020), Travere is headquartered in San Diego, California, and incorporated in Delaware.
Giá cổ phiếu
$52.43
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.94B
Thay đổi (1 ngày)
3.83%
Thay đổi (1 năm)
88.58%
Quốc gia
US
Giao dịch Travere Therapeutics, Inc. (TVTX)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Travere Therapeutics, Inc. (TVTX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -118.38
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Travere Therapeutics, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -118.38. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -5.99.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Travere Therapeutics, Inc. từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -118.38 | 2,672.31% |
| 2024 | -4.27 | -28.69% |
| 2023 | -5.99 | 24.48% |
| 2022 | -4.81 | -53.31% |
| 2021 | -10.31 | 34.85% |
| 2020 | -7.65 | 86.25% |
| 2019 | -4.11 | -53.91% |
| 2018 | -8.91 | -34.85% |
| 2017 | -13.68 | -6.46% |
| 2016 | -14.62 | -364.77% |
| 2015 | 5.52 | -299.86% |
| 2014 | -2.76 | -5.92% |
| 2013 | -2.94 | 24,788.14% |
| 2012 | -0.01 | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | -100.00% |
| 2009 | -7.88K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -124.31% |
US
|
|
| -28.36 | -76.04% |
US
|
|
| -24.57 | -79.25% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 30.33 | -125.62% |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.