TUI AG TUI AG

TUI AG

TUI1

Xếp hạng trong cổ phiếu #4028
TUI AG, through its various global subsidiaries, provides an extensive array of... TUI AG, through its various global subsidiaries, provides an extensive array of tourism services. The company's lodging portfolio features hotels and resorts operating under well-known brands such as Robinson, Riu, TUI Blue, Blue Diamond, TUI Suneo, and TUI Magic Life. In addition to accommodation, TUI is actively engaged in tour package organization and operates its own airline businesses. Its offerings also include managing a fleet of cruise vessels. The group's substantial infrastructure includes approximately 1,600 travel agencies (both brick-and-mortar and digital platforms), five distinct airlines boasting about 150 aircraft, 15 cruise ships, and roughly 400 hotels. Formerly known as Preussag AG, the company adopted the TUI AG name in June 2002. Its headquarters are situated in Hanover, Germany.
Giá cổ phiếu
$7.96
Vốn hóa thị trường
$4.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.59%
Thay đổi (1 năm)
-8.39%
Quốc gia
DE
Giao dịch TUI AG (TUI1)

Danh mục

Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của TUI AG (TUI1)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 507.43M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của TUI AG, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 507.43M. Vào cuối September 2024, công ty có 507.43M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của TUI AG (TUI1) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 507.43M 0.00%
2025 507.43M 0.00%
2024 507.43M 24.45%
2023 407.73M 31.96%
2022 308.97M 45.10%
2021 212.94M 1.92%
2020 208.93M 0.20%
2019 208.52M -0.04%
2018 208.60M 0.51%
2017 207.54M 0.05%
2016 207.43M 13.84%
2015 182.22M 79.06%
2014 101.76M 13.50%
2013 89.66M 0.08%
2012 89.59M 0.23%
2011 89.38M 0.07%
2010 89.32M 0.16%
2009 89.18M -0.06%
2008 89.23M 0.09%
2007 89.15M 0.11%
2006 89.04M 25.25%
2005 71.09M 12.18%
2004 63.37M 0.21%
2003 63.24M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
US
592.00M 16.67%
US
269.00M -46.99%
US
446.38M -12.03%
BM
- -
US