TUI AG
TUI1
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4001
TUI AG, through its various global subsidiaries, provides an extensive array of... TUI AG, through its various global subsidiaries, provides an extensive array of tourism services. The company's lodging portfolio features hotels and resorts operating under well-known brands such as Robinson, Riu, TUI Blue, Blue Diamond, TUI Suneo, and TUI Magic Life. In addition to accommodation, TUI is actively engaged in tour package organization and operates its own airline businesses. Its offerings also include managing a fleet of cruise vessels. The group's substantial infrastructure includes approximately 1,600 travel agencies (both brick-and-mortar and digital platforms), five distinct airlines boasting about 150 aircraft, 15 cruise ships, and roughly 400 hotels. Formerly known as Preussag AG, the company adopted the TUI AG name in June 2002. Its headquarters are situated in Hanover, Germany.
Giá cổ phiếu
$8.01
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$4.07B
Thay đổi (1 ngày)
1.02%
Thay đổi (1 năm)
-6.88%
Quốc gia
DE
Giao dịch TUI AG (TUI1)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của TUI AG (TUI1)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 3.50%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của TUI AG, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 3.50%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 3.89%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của TUI AG từ 2003 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.50% | -28.72% |
| 2025 | 4.91% | 26.22% |
| 2024 | 3.89% | 29.24% |
| 2023 | 3.01% | 64.48% |
| 2022 | 1.83% | -103.79% |
| 2021 | -48.29% | 37.85% |
| 2020 | -35.03% | -864.85% |
| 2019 | 4.58% | -15.65% |
| 2018 | 5.43% | -15.68% |
| 2017 | 6.44% | 35.29% |
| 2016 | 4.76% | 27.96% |
| 2015 | 3.72% | -12.26% |
| 2014 | 4.24% | 16.80% |
| 2013 | 3.63% | 7.40% |
| 2012 | 3.38% | -4.52% |
| 2011 | 3.54% | -3.54% |
| 2010 | 3.67% | 79.02% |
| 2009 | 2.05% | 58.91% |
| 2008 | 1.29% | -20.37% |
| 2007 | 1.62% | -155.67% |
| 2006 | -2.91% | -178.44% |
| 2005 | 3.71% | -39.58% |
| 2004 | 6.14% | 687.18% |
| 2003 | 0.78% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 20.95% | -94.01% |
US
|
|
| 27.32% | -92.19% |
US
|
|
| 23.27% | -93.35% |
BM
|
|
| 0.00% | - |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.