Top Markets
Coin of the day
Touchstar plc Touchstar plc

Touchstar plc

TST
Xếp hạng trong cổ phiếu #40791
Based in Manchester, UK, and founded in 1904, Touchstar plc is a global... Based in Manchester, UK, and founded in 1904, Touchstar plc is a global specialist in mobile technology solutions. The company designs and produces rugged mobile computing devices, marketed under the Touchstar brand, for customers throughout the United Kingdom, Europe, and internationally. Beyond manufacturing, Touchstar provides, installs, and maintains a range of software applications and hardware systems tailored for mobile use in the transport, logistics, and access control industries. Its offerings also encompass supply chain data capture, GPS satellite tracking with vehicle telematics, and dedicated software and hardware for the oil and gas logistics sector. Furthermore, Touchstar supplies products for security clearance checks and attendance recording, alongside PODStar, an electronic proof of delivery (EPOD) solution for SMEs and other organizations. The company, formerly known as Belgravium Technologies plc, adopted the name Touchstar plc in May 2016.
Giá cổ phiếu
$0.95249109
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-17
Vốn hóa thị trường
$76.17K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-15.32%
Quốc gia
GB
Giao dịch Touchstar plc (TST)

Danh mục

Doanh thu của Touchstar plc (TST)
Doanh thu vào Dec 2025 TTM: $9.17M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Touchstar plc, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $9.17M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $9.20M tăng so với doanh thu năm 2022, là $8.16M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Touchstar plc từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $9.17M 6.05%
2024 $8.65M -5.94%
2023 $9.20M 12.73%
2022 $8.16M -1.15%
2021 $8.25M 2.55%
2020 $8.05M -8.80%
2019 $8.82M 11.68%
2018 $7.90M -25.69%
2017 $10.63M 13.00%
2016 $9.41M -26.40%
2015 $12.79M -12.77%
2014 $14.66M 5.05%
2013 $13.95M -0.77%
2012 $14.06M -18.78%
2011 $17.31M 35.66%
2010 $12.76M -4.83%
2009 $13.41M 10.27%
2008 $12.16M -42.62%
2007 $21.19M -1.03%
2006 $21.42M 129.19%
2005 $9.34M 25.99%
2004 $7.42M 6.54%
2003 $6.96M 3.18%
2002 $6.75M -40.48%
2001 $11.34M -53.34%
2000 $24.30M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$151.20B 1,648,259.83%
US
$10.54B 114,816.51%
US
- -
US
$12.20B 132,850.71%
SG
$12.92B 140,743.80%
US