Treasury Metals Inc.
TML
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23174
Treasury Metals Inc. is a Canadian enterprise primarily engaged in the... Treasury Metals Inc. is a Canadian enterprise primarily engaged in the discovery and development of mineral assets. The company conducts exploration activities targeting deposits of gold, silver, copper, lead, and zinc. A cornerstone of its portfolio is the Goliath gold project, an extensive property encompassing approximately 7,601 hectares situated to the east of Dryden within northwestern Ontario. Founded in 1997, the company originally bore the name Divine Lake Exploration Inc., later rebranding to Treasury Metals Inc. in November 2007. Its corporate head office is located in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.53428831
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-30
Vốn hóa thị trường
$73.75M
Thay đổi (1 ngày)
0.02%
Thay đổi (1 năm)
-9.16%
Quốc gia
CA
Giao dịch Treasury Metals Inc. (TML)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Treasury Metals Inc. (TML)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2025: 156.35M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Treasury Metals Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 156.35M. Vào cuối December 2022, công ty có 138.05M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Treasury Metals Inc. (TML) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 156.35M | 6.87% |
| 2023 | 146.29M | 5.97% |
| 2022 | 138.05M | 10.38% |
| 2021 | 125.07M | 58.81% |
| 2020 | 78.75M | 52.89% |
| 2019 | 51.51M | 18.07% |
| 2018 | 43.63M | 16.84% |
| 2017 | 37.34M | 24.16% |
| 2016 | 30.07M | 16.33% |
| 2015 | 25.85M | 4.52% |
| 2014 | 24.73M | 15.30% |
| 2013 | 21.45M | 15.94% |
| 2012 | 18.50M | 16.53% |
| 2011 | 15.88M | 29.95% |
| 2010 | 12.22M | 22.11% |
| 2009 | 10.00M | 29.16% |
| 2008 | 7.75M | 12.98% |
| 2007 | 6.86M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 581.17% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|