Treasury Metals Inc.
TML
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23197
Treasury Metals Inc. is a Canadian enterprise primarily engaged in the... Treasury Metals Inc. is a Canadian enterprise primarily engaged in the discovery and development of mineral assets. The company conducts exploration activities targeting deposits of gold, silver, copper, lead, and zinc. A cornerstone of its portfolio is the Goliath gold project, an extensive property encompassing approximately 7,601 hectares situated to the east of Dryden within northwestern Ontario. Founded in 1997, the company originally bore the name Divine Lake Exploration Inc., later rebranding to Treasury Metals Inc. in November 2007. Its corporate head office is located in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.53428831
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-30
Vốn hóa thị trường
$73.75M
Thay đổi (1 ngày)
0.02%
Thay đổi (1 năm)
-9.16%
Quốc gia
CA
Giao dịch Treasury Metals Inc. (TML)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Treasury Metals Inc. (TML)
Doanh thu vào Jun 2025 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Treasury Metals Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2021, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Treasury Metals Inc. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2023 | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | -100.00% |
| 2017 | $0.58 | -79.55% |
| 2016 | $2.86 | -99.95% |
| 2015 | $5.80K | -95.88% |
| 2014 | $140.60K | -79.33% |
| 2013 | $680.16K | -23.05% |
| 2012 | $883.93K | -8.42% |
| 2011 | $965.22K | 184.55% |
| 2010 | $339.20K | -17.90% |
| 2009 | $413.15K | -12.70% |
| 2008 | $473.26K | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|