Totvs S.a.
TOTS3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3731
Operating primarily in Brazil, TOTVS S.A. is a technology company established... Operating primarily in Brazil, TOTVS S.A. is a technology company established in 1983 and headquartered in São Paulo. The firm delivers extensive business management solutions, encompassing the creation and distribution of management software, alongside productivity and collaboration platforms. Additionally, TOTVS furnishes a variety of related services, including system implementation, advisory support, ongoing assistance, and maintenance, as well as e-commerce and mobile capabilities. A key offering is its data intelligence platform, which provides real-time insights derived from monitoring online user behavior to assist clients in optimizing their sales strategies.
Giá cổ phiếu
$8.01
Vốn hóa thị trường
$4.51B
Thay đổi (1 ngày)
1.46%
Thay đổi (1 năm)
4.14%
Quốc gia
BR
Giao dịch Totvs S.a. (TOTS3)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Totvs S.a. (TOTS3)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 579.14M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Totvs S.a., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 579.14M. Vào cuối December 2023, công ty có 603.90M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Totvs S.a. (TOTS3) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 579.14M | -4.12% |
| 2024 | 604.01M | 0.02% |
| 2023 | 603.90M | -0.48% |
| 2022 | 606.80M | 4.67% |
| 2021 | 579.75M | 2.04% |
| 2020 | 568.16M | 4.76% |
| 2019 | 542.36M | 10.35% |
| 2018 | 491.51M | 0.28% |
| 2017 | 490.15M | -0.43% |
| 2016 | 492.25M | 0.49% |
| 2015 | 489.84M | -1.27% |
| 2014 | 496.15M | -0.40% |
| 2013 | 498.12M | 3.41% |
| 2012 | 481.69M | 1.58% |
| 2011 | 474.22M | 0.06% |
| 2010 | 473.95M | 1.43% |
| 2009 | 467.28M | -0.43% |
| 2008 | 469.32M | 16.72% |
| 2007 | 402.07M | 0.44% |
| 2006 | 400.33M | -0.43% |
| 2005 | 402.07M | 0.00% |
| 2004 | 402.07M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 820.00M | 41.59% |
US
|
|
| 1.03B | 78.37% |
US
|
|
| 2.04B | 251.63% |
US
|