Totvs S.a.
TOTS3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3736
Operating primarily in Brazil, TOTVS S.A. is a technology company established... Operating primarily in Brazil, TOTVS S.A. is a technology company established in 1983 and headquartered in São Paulo. The firm delivers extensive business management solutions, encompassing the creation and distribution of management software, alongside productivity and collaboration platforms. Additionally, TOTVS furnishes a variety of related services, including system implementation, advisory support, ongoing assistance, and maintenance, as well as e-commerce and mobile capabilities. A key offering is its data intelligence platform, which provides real-time insights derived from monitoring online user behavior to assist clients in optimizing their sales strategies.
Giá cổ phiếu
$8.08
Vốn hóa thị trường
$4.55B
Thay đổi (1 ngày)
2.33%
Thay đổi (1 năm)
5.04%
Quốc gia
BR
Giao dịch Totvs S.a. (TOTS3)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Totvs S.a. (TOTS3)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $201.60M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Totvs S.a., lợi nhuận hiện tại của công ty là $201.60M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $140.81M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $125.14M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Totvs S.a. từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $201.60M | 50.47% |
| 2024 | $133.98M | -4.85% |
| 2023 | $140.81M | 12.52% |
| 2022 | $125.14M | 45.40% |
| 2021 | $86.07M | 16.99% |
| 2020 | $73.57M | -8.72% |
| 2019 | $80.60M | 69.41% |
| 2018 | $47.58M | 51.29% |
| 2017 | $31.45M | -41.71% |
| 2016 | $53.95M | -16.32% |
| 2015 | $64.47M | -52.35% |
| 2014 | $135.29M | 0.96% |
| 2013 | $134.00M | -4.75% |
| 2012 | $140.68M | 25.88% |
| 2011 | $111.75M | 14.57% |
| 2010 | $97.54M | 14.75% |
| 2009 | $85.01M | 474.33% |
| 2008 | $14.80M | -45.27% |
| 2007 | $27.04M | 862.21% |
| 2006 | $2.81M | -71.37% |
| 2005 | $9.82M | 62.92% |
| 2004 | $6.02M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $12.41B | 6,057.12% |
US
|
|
| $2.35B | 1,063.67% |
US
|
|
| $6.62B | 3,181.18% |
US
|