Teekay Tankers Ltd.
TNK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4576
Teekay Tankers Ltd. specializes in providing essential marine transportation... Teekay Tankers Ltd. specializes in providing essential marine transportation solutions to the global oil industry, with its operations spanning Bermuda and international waters. The company's service offerings encompass both voyage and time charter arrangements, alongside specialized offshore ship-to-ship transfer operations for a diverse range of commodities. These primarily include crude oil and refined petroleum products, but also extend to liquid gases and various other specialized cargo. Beyond shipping, Teekay Tankers Ltd. further extends its expertise to include comprehensive commercial and technical management services for tankers. As of December 31, 2021, the company operated a substantial fleet, comprising 48 owned and leased double-hull oil tankers. This is supplemented by two Aframax tankers and a single LR2 tanker, all acquired via time charter agreements. Established in 2007, Teekay Tankers Ltd. maintains its corporate headquarters in Hamilton, Canada.
Giá cổ phiếu
$95.34
Vốn hóa thị trường
$3.31B
Thay đổi (1 ngày)
-1.50%
Thay đổi (1 năm)
77.01%
Quốc gia
BM
Giao dịch Teekay Tankers Ltd. (TNK)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Teekay Tankers Ltd. (TNK)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 38.75%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Teekay Tankers Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 38.75%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 39.28%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Teekay Tankers Ltd. từ 2005 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 38.75% | 25.32% |
| 2024 | 30.92% | -21.28% |
| 2023 | 39.28% | 63.12% |
| 2022 | 24.08% | -167.28% |
| 2021 | -35.79% | -244.72% |
| 2020 | 24.73% | 85.66% |
| 2019 | 13.32% | 1,302.11% |
| 2018 | 0.95% | 187.88% |
| 2017 | 0.33% | -97.99% |
| 2016 | 16.41% | -54.93% |
| 2015 | 36.41% | 41.51% |
| 2014 | 25.73% | 1,125.24% |
| 2013 | 2.10% | -101.15% |
| 2012 | -182.97% | 785.20% |
| 2011 | -20.67% | -181.51% |
| 2010 | 25.36% | -30.97% |
| 2009 | 36.74% | -34.28% |
| 2008 | 55.90% | 67.07% |
| 2007 | 33.46% | -10.37% |
| 2006 | 37.33% | -11.27% |
| 2005 | 42.07% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
KR
|
|
| 0.00% | - |
DK
|
|
| 44.33% | -98.86% |
IN
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
DE
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.