Tango Therapeutics, Inc.
TNGX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4545
Tango Therapeutics, Inc. is a biotechnology firm dedicated to the research and... Tango Therapeutics, Inc. is a biotechnology firm dedicated to the research and development of innovative cancer treatments. Their primary therapeutic candidate, TNG908, is a synthetic lethal small molecule designed to inhibit protein arginine methyltransferase 5 (PRMT5). This compound is currently being advanced as a potential therapy for cancers characterized by methylthioadenosine phosphorylase (MTAP) deletions. Additionally, their pipeline includes an Ubiquitin-specific protease 1 (USP1) inhibitor targeting BRCA1 or BRCA2-mutant cancers, and a program known as 'Target 3' which addresses STK11-mutant cancers. Tango Therapeutics maintains a strategic alliance with Gilead Sciences, Inc., focused on the identification, advancement, and commercialization of a diverse array of cancer therapies. Established in 2017, the company's operations are headquartered in Cambridge, Massachusetts.
Giá cổ phiếu
$27.18
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$3.38B
Thay đổi (1 ngày)
-1.41%
Thay đổi (1 năm)
202.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Tango Therapeutics, Inc. (TNGX)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tango Therapeutics, Inc. (TNGX)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 149.88M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tango Therapeutics, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 149.88M. Vào cuối December 2023, công ty có 94.57M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tango Therapeutics, Inc. (TNGX) từ 2019 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 149.88M | 37.22% |
| 2024 | 109.23M | 15.50% |
| 2023 | 94.57M | 7.69% |
| 2022 | 87.82M | 41.40% |
| 2021 | 62.11M | -29.00% |
| 2020 | 87.47M | 0.00% |
| 2019 | 87.47M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 253.90M | 69.41% |
US
|
|
| 396.00M | 164.22% |
US
|
|
| 478.91M | 219.54% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 62.19M | -58.51% |
NL
|