Top Markets
Coin of the day
Terra Metals Limited Terra Metals Limited

Terra Metals Limited

TM1
Xếp hạng trong cổ phiếu #19286
Terra Metals Limited, an Australian-based company, is primarily engaged in the... Terra Metals Limited, an Australian-based company, is primarily engaged in the exploration and subsequent development of various mineral resources across the continent. The firm actively seeks valuable deposits of copper, gold, platinum group elements, vanadium, and titanium. A significant asset for the company is its wholly-owned Dante project, strategically located within the West Musgrave region of Western Australia. Founded in 2012, this Perth-headquartered entity was previously known as GCX Metals Limited until it officially rebranded as Terra Metals Limited in April 2024.
Giá cổ phiếu
$0.1622155
Vốn hóa thị trường
$167.23M
Thay đổi (1 ngày)
-4.17%
Thay đổi (1 năm)
197.28%
Quốc gia
AU
Giao dịch Terra Metals Limited (TM1)
Tỷ số P/E của Terra Metals Limited (TM1)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Terra Metals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Terra Metals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.