Talanx AG
TLX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#646
Talanx AG operates internationally, delivering a comprehensive suite of... Talanx AG operates internationally, delivering a comprehensive suite of insurance and reinsurance services. Its extensive direct insurance portfolio encompasses life, casualty, liability, and motor coverage, alongside a wide array of property-related policies for risks such as fire, theft, water damage, windstorm, marine activities, and business interruption. The company also offers specialized products, including bancassurance, unit-linked life and annuity plans, long-term and occupational disability coverage, personal accident insurance, and Sharia-compliant retakaful. In the reinsurance sector, Talanx addresses property and casualty, marine and aviation, credit, agriculture, structured risks, and life and health segments, with a strong presence in facultative and natural catastrophe markets. Additionally, it engages in asset management. Founded in Hanover, Germany, in 1996, Talanx AG functions as a subsidiary of HDI Haftpflichtverband der Deutschen Industrie Versicherungsverein auf Gegenseitigkeit.
Giá cổ phiếu
$147.56
Vốn hóa thị trường
$38.10B
Thay đổi (1 ngày)
0.24%
Thay đổi (1 năm)
18.56%
Quốc gia
DE
Giao dịch Talanx AG (TLX)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Talanx AG (TLX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.47
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Talanx AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.47. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 10.39.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Talanx AG từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 12.47 | 16.17% |
| 2024 | 10.73 | 3.27% |
| 2023 | 10.39 | -34.61% |
| 2022 | 15.89 | 49.37% |
| 2021 | 10.64 | -14.14% |
| 2020 | 12.39 | 85.82% |
| 2019 | 6.67 | -37.69% |
| 2018 | 10.70 | -17.06% |
| 2017 | 12.90 | 45.72% |
| 2016 | 8.85 | -9.95% |
| 2015 | 9.83 | 18.37% |
| 2014 | 8.31 | 1.65% |
| 2013 | 8.17 | 7.52% |
| 2012 | 7.60 | 2.71% |
| 2011 | 7.40 | -57.69% |
| 2010 | 17.49 | 139.09% |
| 2009 | 7.32 | -65.21% |
| 2008 | 21.03 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.92 | 27.72% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.