Tikehau Capital
TKO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4650
Tikehau Capital functions as a private equity and venture capital firm,... Tikehau Capital functions as a private equity and venture capital firm, delivering a broad spectrum of financing products. These include senior secured loans, equity stakes, senior and unitranche debt, mezzanine funding, and preferred shares. The company actively pursues investments in early-stage companies, mezzanine rounds, and turnaround situations. It also manages substantial long-term capital for institutional and private clients, deploying these funds across various asset classes such as credit, publicly listed securities, private equity, and real estate. Although Tikehau Capital invests across all sectors and geographies, it places a particular emphasis on Singapore. The firm typically targets small and mid-market European corporations, with individual investment amounts generally ranging from approximately $0.5 million to $82 million. Additionally, it engages in direct balance sheet investments. Established in June 2004, Tikehau Capital's headquarters are in Paris, France, complemented by a global network of offices throughout Europe, North America, and Asia.
Giá cổ phiếu
$18.57
Vốn hóa thị trường
$3.20B
Thay đổi (1 ngày)
-0.84%
Thay đổi (1 năm)
-12.78%
Quốc gia
FR
Giao dịch Tikehau Capital (TKO)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Tikehau Capital (TKO)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tikehau Capital, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tikehau Capital từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 20.31 | -12.18% |
| 2024 | 23.12 | 15.65% |
| 2023 | 19.99 | 50.57% |
| 2022 | 13.28 | 17.91% |
| 2021 | 11.26 | -142.06% |
| 2020 | -26.78 | -280.77% |
| 2019 | 14.81 | -178.47% |
| 2018 | -18.88 | -419.32% |
| 2017 | 5.91 | -36.58% |
| 2016 | 9.32 | -81.31% |
| 2015 | 49.88 | -119.48% |
| 2014 | -256.12 | -970.43% |
| 2013 | 29.42 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 25.79 | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | - |
US
|
|
| 25.48 | - |
US
|
|
| 26.77 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.