Top Markets
Coin of the day
Tirupati Starch and Chemicals Limited Tirupati Starch and Chemicals Limited

Tirupati Starch and Chemicals Limited

TIRUSTA
Xếp hạng trong cổ phiếu #30764
Tirupati Starch and Chemicals Limited specializes in the production and... Tirupati Starch and Chemicals Limited specializes in the production and distribution of maize starch powder and dextrose anhydrous. Beyond these core offerings, its product line also encompasses liquid glucose, both white and yellow dextrine, corn gluten, and corn germ. Founded by Ramdas Goyal on December 9, 1985, the company maintains its headquarters in Indore, India.
Giá cổ phiếu
$1.63
Vốn hóa thị trường
$15.64M
Thay đổi (1 ngày)
3.47%
Thay đổi (1 năm)
-22.30%
Quốc gia
IN
Giao dịch Tirupati Starch and Chemicals Limited (TIRUSTA)
Tỷ số P/E của Tirupati Starch and Chemicals Limited (TIRUSTA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tirupati Starch and Chemicals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tirupati Starch and Chemicals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.39 -
US
24.79 -
US
31.74 -
US
- -
CH
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.