Top Markets
Coin of the day
Target Corporation Target Corporation

Target Corporation

TGT
Xếp hạng trong cổ phiếu #372
Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise... Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise stores. It offers food and general merchandise, clothing and household goods, electronics, and toys. Its brands include A New Day, All in Motion, Art Class, Auden, AVA & VIV, Boots and Barkley, Brightroom, Bullseye's Playground, Casaluna, Cat & Jack, Cloud Island, Colsie, dealworthy, Embark, Everspring, Favorite Day, Figmint, Future Collective, Gigglescape, Good & Gather, Goodfellow & Co, Hearth & Hand with Magnolia, Heyday, Hyde & EEK! Boutique, JoyLab, Kindfull, Kona Sol, Made By Design, Market Pantry, Mondo Llama, More Than Magic, Opalhouse, Open Story, Original Use, Pillowfort, Project 62, Room Essentials, Shade & Shore, Smartly, Smith & Hawken, Sonia Kashuk, Spritz, Sun Squad, Threshold, Universal Thread, up&up, Wild Fable, Wondershop, Xhilaration, California Roots, Casa Cantina, The Collection, Headliner, Jingle & Mingle, Rosé Bae, Photograph, SunPop, and Wine Cube. The company was founded by George Draper Dayton in 1902 and is headquartered in Minneapolis, MN.
Giá cổ phiếu
$154.47
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$70.16B
Thay đổi (1 ngày)
-0.70%
Thay đổi (1 năm)
49.94%
Quốc gia
US
Giao dịch Target Corporation (TGT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Target Corporation (TGT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày May 2026: 453.80M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Target Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 453.80M. Vào cuối January 2024, công ty có 461.50M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Target Corporation (TGT) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 453.80M -1.43%
2025 460.40M -0.24%
2024 461.50M -0.13%
2023 462.10M -5.33%
2022 488.10M -2.50%
2021 500.60M -2.02%
2020 510.90M -3.35%
2019 528.60M -3.50%
2018 547.74M -5.17%
2017 577.60M -7.98%
2016 627.70M -1.10%
2015 634.70M -0.06%
2014 635.10M -3.29%
2013 656.70M -3.30%
2012 679.10M -6.15%
2011 723.60M -3.78%
2010 752.00M -2.39%
2009 770.40M -8.87%
2008 845.40M -1.91%
2007 861.90M -2.28%
2006 882.00M -2.41%
2005 903.80M -11.07%
2004 1.02B 11.93%
2003 908.00M -19.02%
2002 1.12B 24.11%
2001 903.50M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
7.97B 1,656.06%
US
0.00 -100.00%
US
- -
MX
- -
CA
651.98M 43.67%
IN