Top Markets
Coin of the day
Target Corporation Target Corporation

Target Corporation

TGT
Xếp hạng trong cổ phiếu #373
Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise... Target Corp. engages in the operation and ownership of general merchandise stores. It offers food and general merchandise, clothing and household goods, electronics, and toys. Its brands include A New Day, All in Motion, Art Class, Auden, AVA & VIV, Boots and Barkley, Brightroom, Bullseye's Playground, Casaluna, Cat & Jack, Cloud Island, Colsie, dealworthy, Embark, Everspring, Favorite Day, Figmint, Future Collective, Gigglescape, Good & Gather, Goodfellow & Co, Hearth & Hand with Magnolia, Heyday, Hyde & EEK! Boutique, JoyLab, Kindfull, Kona Sol, Made By Design, Market Pantry, Mondo Llama, More Than Magic, Opalhouse, Open Story, Original Use, Pillowfort, Project 62, Room Essentials, Shade & Shore, Smartly, Smith & Hawken, Sonia Kashuk, Spritz, Sun Squad, Threshold, Universal Thread, up&up, Wild Fable, Wondershop, Xhilaration, California Roots, Casa Cantina, The Collection, Headliner, Jingle & Mingle, Rosé Bae, Photograph, SunPop, and Wine Cube. The company was founded by George Draper Dayton in 1902 and is headquartered in Minneapolis, MN.
Giá cổ phiếu
$154.47
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$70.16B
Thay đổi (1 ngày)
-0.70%
Thay đổi (1 năm)
49.94%
Quốc gia
US
Giao dịch Target Corporation (TGT)
Doanh thu của Target Corporation (TGT)
Doanh thu vào May 2026 TTM: $106.38B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Target Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $106.38B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $107.41B giảm so với doanh thu năm 2023, là $109.12B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Target Corporation từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $106.38B -0.18%
2025 $106.57B -0.79%
2024 $107.41B -1.57%
2023 $109.12B 2.94%
2022 $106.01B 13.30%
2021 $93.56B 19.78%
2020 $78.11B 3.66%
2019 $75.36B 3.63%
2018 $72.71B 3.48%
2017 $70.27B -4.76%
2016 $73.79B 1.61%
2015 $72.62B 1.88%
2014 $71.28B -2.76%
2013 $73.30B 4.92%
2012 $69.87B 3.67%
2011 $67.39B 3.11%
2010 $65.36B 0.63%
2009 $64.95B 2.49%
2008 $63.37B 6.52%
2007 $59.49B 13.06%
2006 $52.62B 12.34%
2005 $46.84B 11.46%
2004 $42.03B 12.34%
2003 $37.41B -6.07%
2002 $39.83B 7.92%
2001 $36.90B 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$725.31B 581.83%
US
$293.59B 175.99%
US
- -
MX
- -
CA
$7.86B -92.61%
IN