Top Markets
Coin of the day
Télévision Française 1 Société anonyme Télévision Française 1 Société anonyme

Télévision Française 1 Société anonyme

TFI
Xếp hạng trong cổ phiếu #5081
Télévision Française 1 Société anonyme engages in the broadcasting, studios and... Télévision Française 1 Société anonyme engages in the broadcasting, studios and entertainment, and digital businesses in France and internationally. The company offers DTT channels, including TMC, TFX, and TF1 Séries Films; Theme channels, such as TV Breizh, Ushuaïa TV, and Histoire TV; e-TF1; websites; and advertising services, as well as TF1, which covers sports, French drama, news, entertainment, sports, and movies. It also operates studios, including Newen Studios; TF1 Studio; and entertainment channel comprising TF1 Entertainment. In addition, the company operates Unify, a digital channel. Further, it offers digital market consulting, digital content management, theme channel. content/broadcasting internet and TV services, and TV news images agency services. Télévision Française 1 Société anonyme was incorporated in 1982 and is based in Boulogne, France.
Giá cổ phiếu
$8.04
Vốn hóa thị trường
$1.69B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
-17.68%
Quốc gia
FR
Giao dịch Télévision Française 1 Société anonyme (TFI)
Doanh thu của Télévision Française 1 Société anonyme (TFI)
Doanh thu vào Mar 2026 TTM: $2.67B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Télévision Française 1 Société anonyme, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.67B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.54B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.69B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Télévision Française 1 Société anonyme từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $2.67B 8.79%
2024 $2.45B -3.44%
2023 $2.54B -5.61%
2022 $2.69B -2.54%
2021 $2.76B 8.86%
2020 $2.54B -3.32%
2019 $2.62B -0.27%
2018 $2.63B 13.46%
2017 $2.32B 17.49%
2016 $1.97B 1.43%
2015 $1.94B -14.60%
2014 $2.28B -11.92%
2013 $2.59B 10.39%
2012 $2.34B -30.94%
2011 $3.39B -3.28%
2010 $3.51B 3.40%
2009 $3.39B -6.23%
2008 $3.62B -10.48%
2007 $4.04B 15.69%
2006 $3.49B 17.81%
2005 $2.96B -23.29%
2004 $3.86B 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$832.41M -68.79%
JP
$2.77B 3.93%
JP
$7.26B 172.33%
LU
$3.60B 35.00%
JP
$3.16B 18.50%
JP