Top Markets
Coin of the day
Télévision Française 1 Société anonyme Télévision Française 1 Société anonyme

Télévision Française 1 Société anonyme

TFI
Xếp hạng trong cổ phiếu #5081
Télévision Française 1 Société anonyme engages in the broadcasting, studios and... Télévision Française 1 Société anonyme engages in the broadcasting, studios and entertainment, and digital businesses in France and internationally. The company offers DTT channels, including TMC, TFX, and TF1 Séries Films; Theme channels, such as TV Breizh, Ushuaïa TV, and Histoire TV; e-TF1; websites; and advertising services, as well as TF1, which covers sports, French drama, news, entertainment, sports, and movies. It also operates studios, including Newen Studios; TF1 Studio; and entertainment channel comprising TF1 Entertainment. In addition, the company operates Unify, a digital channel. Further, it offers digital market consulting, digital content management, theme channel. content/broadcasting internet and TV services, and TV news images agency services. Télévision Française 1 Société anonyme was incorporated in 1982 and is based in Boulogne, France.
Giá cổ phiếu
$8.04
Vốn hóa thị trường
$1.69B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
-17.68%
Quốc gia
FR
Giao dịch Télévision Française 1 Société anonyme (TFI)
Tỷ số P/E của Télévision Française 1 Société anonyme (TFI)
Tỷ số P/E vào July 2026 TTM: 9.93
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Télévision Française 1 Société anonyme, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.93. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 7.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Télévision Française 1 Société anonyme từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 9.93 32.11%
2024 7.52 -4.20%
2023 7.84 -8.34%
2022 8.56 4.95%
2021 8.15 -67.47%
2020 25.06 149.32%
2019 10.05 -13.47%
2018 11.62 -38.63%
2017 18.93 -60.11%
2016 47.46 119.46%
2015 21.63 231.93%
2014 6.52 -69.75%
2013 21.54 57.10%
2012 13.71 59.31%
2011 8.61 -28.86%
2010 12.10 -49.64%
2009 24.02 76.63%
2008 13.60 -20.80%
2007 17.17 27.35%
2006 13.48 -36.49%
2005 21.23 -7.01%
2004 22.83 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
30.94 211.47%
JP
19.46 95.89%
JP
44.01 343.00%
LU
121.10 1,119.02%
JP
12.36 24.46%
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.