Top Markets
Coin of the day
TF Bank AB (publ) TF Bank AB (publ)

TF Bank AB (publ)

TFBANK
Xếp hạng trong cổ phiếu #5937
TF Bank AB (publ) provides consumer banking services and e-commerce solutions... TF Bank AB (publ) provides consumer banking services and e-commerce solutions through a proprietary IT platform. The company operates in three segments: Consumer Lending, E-commerce Solutions, and Credit Cards. It provides savings accounts; unsecured consumer loans; and digital payment solutions, as well as credit cards. The company serves private individuals in Sweden, Finland, Norway, Denmark, Estonia, Latvia, Lithuania, Poland, Germany, and Austria. TF Bank AB (publ) was founded in 1987 and is headquartered in Borås, Sweden.
Giá cổ phiếu
$17.67
Vốn hóa thị trường
$1.14B
Thay đổi (1 ngày)
1.33%
Thay đổi (1 năm)
-47.53%
Quốc gia
SE
Giao dịch TF Bank AB (publ) (TFBANK)
Biên lợi nhuận hoạt động của TF Bank AB (publ) (TFBANK)
Biên lợi nhuận hoạt động vào April 2026 TTM: 26.71%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của TF Bank AB (publ), biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 26.71%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 24.52%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của TF Bank AB (publ) từ 2012 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
2026 (TTM) 26.71% 16.18%
2025 22.99% -6.24%
2024 24.52% 19.90%
2023 20.45% -24.84%
2022 27.21% -10.41%
2021 30.37% 0.00%
2020 0.00% 0.00%
2019 0.00% 0.00%
2018 0.00% 0.00%
2017 0.00% 0.00%
2016 0.00% 0.00%
2015 0.00% 0.00%
2014 0.00% 0.00%
2013 0.00% -100.00%
2012 47.34% 0.00%
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
21.68% -99.19%
IN
34.51% -98.71%
SG
57.84% -97.83%
IT
11.93% -99.55%
FR
16.64% -99.38%
IN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.