Transurban Group
TCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#796
Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road... Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road infrastructure, including its development, ongoing operation, management, and upkeep. The company maintains a portfolio of 21 toll roads situated across significant urban areas. These include Sydney, Melbourne, and Brisbane in Australia, the Greater Washington region in the United States, and Montreal, North America. Its corporate headquarters are located in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$9.81
Vốn hóa thị trường
$30.61B
Thay đổi (1 ngày)
0.36%
Thay đổi (1 năm)
1.03%
Quốc gia
AU
Giao dịch Transurban Group (TCL)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Transurban Group (TCL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.12B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Transurban Group, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.12B. Vào cuối June 2024, công ty có 3.09B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Transurban Group (TCL) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.12B | 0.52% |
| 2025 | 3.10B | 0.49% |
| 2024 | 3.09B | 0.42% |
| 2023 | 3.08B | 2.84% |
| 2022 | 2.99B | 8.37% |
| 2021 | 2.76B | 0.44% |
| 2020 | 2.75B | 6.59% |
| 2019 | 2.58B | 20.58% |
| 2018 | 2.14B | 4.50% |
| 2017 | 2.05B | 3.23% |
| 2016 | 1.98B | 3.88% |
| 2015 | 1.91B | 19.90% |
| 2014 | 1.59B | 8.22% |
| 2013 | 1.47B | -3.41% |
| 2012 | 1.52B | 1.05% |
| 2011 | 1.51B | 10.51% |
| 2010 | 1.36B | 2.12% |
| 2009 | 1.33B | 16.41% |
| 2008 | 1.15B | 23.61% |
| 2007 | 927.76M | 10.19% |
| 2006 | 841.98M | 35.07% |
| 2005 | 623.37M | 12.84% |
| 2004 | 552.43M | 2.25% |
| 2003 | 540.28M | 0.58% |
| 2001 | 537.14M | 4.90% |
| 2000 | 512.07M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.50B | 140.37% |
AE
|
|
| 6.80B | 117.78% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 49.10M | -98.43% |
US
|