Transurban Group
TCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#793
Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road... Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road infrastructure, including its development, ongoing operation, management, and upkeep. The company maintains a portfolio of 21 toll roads situated across significant urban areas. These include Sydney, Melbourne, and Brisbane in Australia, the Greater Washington region in the United States, and Montreal, North America. Its corporate headquarters are located in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$9.83
Vốn hóa thị trường
$30.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
1.21%
Quốc gia
AU
Giao dịch Transurban Group (TCL)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Transurban Group (TCL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.78B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Transurban Group, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.78B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.75B giảm so với doanh thu năm 2023, là $2.77B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Transurban Group từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.78B | 12.02% |
| 2025 | $2.48B | -9.76% |
| 2024 | $2.75B | -0.71% |
| 2023 | $2.77B | 17.90% |
| 2022 | $2.35B | 8.56% |
| 2021 | $2.16B | -1.04% |
| 2020 | $2.19B | -25.26% |
| 2019 | $2.93B | 19.78% |
| 2018 | $2.44B | 16.10% |
| 2017 | $2.10B | 27.78% |
| 2016 | $1.65B | 14.96% |
| 2015 | $1.43B | 36.65% |
| 2014 | $1.05B | -0.49% |
| 2013 | $1.05B | -10.56% |
| 2012 | $1.18B | 6.04% |
| 2011 | $1.11B | 60.43% |
| 2010 | $692.06M | 15.51% |
| 2009 | $599.12M | -1.56% |
| 2008 | $608.63M | 43.98% |
| 2007 | $422.71M | 39.73% |
| 2006 | $302.51M | 31.51% |
| 2005 | $230.02M | 28.42% |
| 2004 | $179.12M | 13.93% |
| 2003 | $157.21M | 0.93% |
| 2001 | $155.77M | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.16B | -22.43% |
CN
|
|
| $811.88M | -70.80% |
AE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.74B | -1.27% |
US
|