Transurban Group
TCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#790
Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road... Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road infrastructure, including its development, ongoing operation, management, and upkeep. The company maintains a portfolio of 21 toll roads situated across significant urban areas. These include Sydney, Melbourne, and Brisbane in Australia, the Greater Washington region in the United States, and Montreal, North America. Its corporate headquarters are located in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$9.83
Vốn hóa thị trường
$30.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
1.21%
Quốc gia
AU
Giao dịch Transurban Group (TCL)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/S của Transurban Group (TCL)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 10.77
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Transurban Group, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 10.77. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 9.29.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Transurban Group từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.77 | -6.40% |
| 2025 | 11.51 | 23.88% |
| 2024 | 9.29 | -11.88% |
| 2023 | 10.54 | -16.50% |
| 2022 | 12.63 | -6.42% |
| 2021 | 13.49 | 11.08% |
| 2020 | 12.15 | 34.64% |
| 2019 | 9.02 | 19.06% |
| 2018 | 7.58 | -12.08% |
| 2017 | 8.62 | -17.43% |
| 2016 | 10.44 | 13.07% |
| 2015 | 9.23 | -9.85% |
| 2014 | 10.24 | 26.60% |
| 2013 | 8.09 | 12.73% |
| 2012 | 7.18 | -1.16% |
| 2011 | 7.26 | 7.45% |
| 2010 | 6.76 | -5.60% |
| 2009 | 7.16 | -1.50% |
| 2008 | 7.27 | -48.76% |
| 2007 | 14.18 | 3.96% |
| 2006 | 13.64 | -6.41% |
| 2005 | 14.58 | 47.30% |
| 2004 | 9.90 | -5.20% |
| 2003 | 10.44 | 39.44% |
| 2001 | 7.49 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 13.46 | 24.91% |
AE
|
|
| 4.74 | -56.05% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 2.63 | -75.58% |
US
|