Transurban Group
TCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#811
Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road... Transurban Group specializes in the complete lifecycle of toll road infrastructure, including its development, ongoing operation, management, and upkeep. The company maintains a portfolio of 21 toll roads situated across significant urban areas. These include Sydney, Melbourne, and Brisbane in Australia, the Greater Washington region in the United States, and Montreal, North America. Its corporate headquarters are located in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$9.61
Vốn hóa thị trường
$29.99B
Thay đổi (1 ngày)
0.11%
Thay đổi (1 năm)
-0.69%
Quốc gia
AU
Giao dịch Transurban Group (TCL)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của Transurban Group (TCL)
Transurban Group (mã cổ phiếu: TCL) đã thực hiện tổng cộng 49 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.84
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0507
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.84
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0507
Các khoản chi trả cổ tức của Transurban Group (TCL) từ 2002 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.34 | -49.25% |
| 2025 | $0.67 | 4.69% |
| 2024 | $0.64 | 4.07% |
| 2023 | $0.615 | 17.14% |
| 2022 | $0.525 | 44.55% |
| 2021 | $0.3632 | 18.11% |
| 2020 | $0.3075 | -49.17% |
| 2019 | $0.6049 | 7.84% |
| 2018 | $0.5609 | 5.71% |
| 2017 | $0.5306 | 13.86% |
| 2016 | $0.466 | 11.80% |
| 2015 | $0.4168 | 14.92% |
| 2014 | $0.3627 | 16.96% |
| 2013 | $0.3101 | 6.53% |
| 2012 | $0.2911 | 7.02% |
| 2011 | $0.272 | 14.00% |
| 2010 | $0.2386 | 9.30% |
| 2009 | $0.2183 | -42.52% |
| 2008 | $0.3798 | -27.93% |
| 2007 | $0.527 | 6.74% |
| 2006 | $0.4937 | -12.60% |
| 2005 | $0.5649 | 133.33% |
| 2004 | $0.2421 | 27.56% |
| 2003 | $0.1898 | 280.36% |
| 2002 | $0.0499 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.34 | -49.25% |
| 2025 | $0.67 | 4.69% |
| 2024 | $0.64 | 4.07% |
| 2023 | $0.615 | 17.14% |
| 2022 | $0.525 | 43.84% |
| 2021 | $0.365 | 17.74% |
| 2020 | $0.31 | -50.57% |
| 2019 | $0.6272 | 7.21% |
| 2018 | $0.585 | 2.51% |
| 2017 | $0.5707 | 11.90% |
| 2016 | $0.51 | 10.87% |
| 2015 | $0.46 | 13.58% |
| 2014 | $0.405 | 14.08% |
| 2013 | $0.355 | 10.94% |
| 2012 | $0.32 | 6.67% |
| 2011 | $0.3 | 20.00% |
| 2010 | $0.25 | 8.70% |
| 2009 | $0.23 | -42.50% |
| 2008 | $0.4 | -27.93% |
| 2007 | $0.555 | 6.73% |
| 2006 | $0.52 | -12.61% |
| 2005 | $0.595 | 133.33% |
| 2004 | $0.255 | 27.50% |
| 2003 | $0.2 | 280.95% |
| 2002 | $0.0525 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 6.00% |
AE
|
|
| 8.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
MX
|
|
| 29.00% |
US
|