Top Markets
Coin of the day
Tana Resources Corp. Tana Resources Corp.

Tana Resources Corp.

TANA
Xếp hạng trong cổ phiếu #39584
Tana Resources Corp. focuses on the identification, assessment, and advancement... Tana Resources Corp. focuses on the identification, assessment, and advancement of mineral properties across Canada. The company's exploration endeavors target a diverse range of valuable commodities, including gold, copper, iron ore, bauxite, diamonds, phosphate, and uranium. Notably, it holds an interest in the Double T property, an area comprising sixteen contiguous, unsurveyed mineral claims spanning 1,560 hectares within British Columbia's Liard Mining District Division. Formed in 2020, the corporation's main office is located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.02568779
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-28
Vốn hóa thị trường
$424.87K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
1.38%
Quốc gia
CA
Giao dịch Tana Resources Corp. (TANA)
Tỷ số P/E của Tana Resources Corp. (TANA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tana Resources Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tana Resources Corp. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
29.33 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.