Top Markets
Coin of the day
Sybly Industries Limited Sybly Industries Limited

Sybly Industries Limited

SYBLY
Xếp hạng trong cổ phiếu #40497
Sybly Industries Ltd. engages in the manufacture of yarn and trading of... Sybly Industries Ltd. engages in the manufacture of yarn and trading of fabrics. Its products include single yarn, cabled and plied yarn, yarn hanks, and yarn corns. The company was founded on May 2, 1988 and is headquartered in Ghaziabad, India.
Giá cổ phiếu
$0.01456736
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-12
Vốn hóa thị trường
$133.39K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-36.30%
Quốc gia
IN
Giao dịch Sybly Industries Limited (SYBLY)

Danh mục

Tỷ số P/E của Sybly Industries Limited (SYBLY)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sybly Industries Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sybly Industries Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.