Southwest Gas Holdings, Inc.
SWX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2895
Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is... Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is primarily engaged in the delivery and transportation of natural gas to customers across Arizona, Nevada, and California. The company's operations are segmented into Natural Gas Distribution, Utility Infrastructure Services, and Pipeline and Storage. Beyond its core gas services, it also offers specialized utility infrastructure support, including trenching, the installation and replacement of subterranean pipelines, and ongoing maintenance for energy distribution networks. As of December 31, 2021, its extensive customer base totaled 2,159,000, serving residential, commercial, industrial, and other natural gas consumers. Founded in 1931, the company maintains its corporate headquarters in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$88.40
Vốn hóa thị trường
$6.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.81%
Thay đổi (1 năm)
11.31%
Quốc gia
US
Giao dịch Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.74B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Southwest Gas Holdings, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.74B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $5.43B tăng so với doanh thu năm 2022, là $4.96B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Southwest Gas Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.74B | -65.95% |
| 2024 | $5.11B | -5.92% |
| 2023 | $5.43B | 9.56% |
| 2022 | $4.96B | 34.77% |
| 2021 | $3.68B | 11.57% |
| 2020 | $3.30B | 5.74% |
| 2019 | $3.12B | 8.33% |
| 2018 | $2.88B | 13.00% |
| 2017 | $2.55B | 3.59% |
| 2016 | $2.46B | -0.13% |
| 2015 | $2.46B | 16.12% |
| 2014 | $2.12B | 8.76% |
| 2013 | $1.95B | 1.19% |
| 2012 | $1.93B | 2.15% |
| 2011 | $1.89B | 3.10% |
| 2010 | $1.83B | -3.35% |
| 2009 | $1.89B | -11.70% |
| 2008 | $2.14B | -0.34% |
| 2007 | $2.15B | 6.29% |
| 2006 | $2.02B | 18.11% |
| 2005 | $1.71B | 16.06% |
| 2004 | $1.48B | 19.99% |
| 2003 | $1.23B | -6.81% |
| 2002 | $1.32B | -5.43% |
| 2001 | $1.40B | 35.06% |
| 2000 | $1.03B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $4.92B | 182.70% |
US
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $6.88B | 295.28% |
US
|