Southwest Gas Holdings, Inc. Southwest Gas Holdings, Inc.

Southwest Gas Holdings, Inc.

SWX

Xếp hạng trong cổ phiếu #2885
Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is... Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is primarily engaged in the delivery and transportation of natural gas to customers across Arizona, Nevada, and California. The company's operations are segmented into Natural Gas Distribution, Utility Infrastructure Services, and Pipeline and Storage. Beyond its core gas services, it also offers specialized utility infrastructure support, including trenching, the installation and replacement of subterranean pipelines, and ongoing maintenance for energy distribution networks. As of December 31, 2021, its extensive customer base totaled 2,159,000, serving residential, commercial, industrial, and other natural gas consumers. Founded in 1931, the company maintains its corporate headquarters in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$89.12
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.46B
Thay đổi (1 ngày)
3.12%
Thay đổi (1 năm)
12.21%
Quốc gia
US
Giao dịch Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Southwest Gas Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.88. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 29.72.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Southwest Gas Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.88 -53.50%
2024 25.55 -14.03%
2023 29.72 -1,288.64%
2022 -2.50 -112.12%
2021 20.64 40.92%
2020 14.64 -23.98%
2019 19.26 -7.13%
2018 20.74 4.15%
2017 19.91 -16.75%
2016 23.92 27.65%
2015 18.74 -7.97%
2014 20.36 14.27%
2013 17.82 21.49%
2012 14.67 -15.47%
2011 17.35 8.26%
2010 16.03 9.82%
2009 14.59 -18.84%
2008 17.98 18.78%
2007 15.14 -18.43%
2006 18.56 -19.20%
2005 22.97 45.86%
2004 15.75 -19.99%
2003 19.69 12.00%
2002 17.58 -9.03%
2001 19.32 6.63%
2000 18.12 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
- -
ES
19.31 62.54%
US
- -
IT
21.72 82.79%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.