Southwest Gas Holdings, Inc.
SWX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2941
Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is... Southwest Gas Holdings, Inc., operating through its various subsidiaries, is primarily engaged in the delivery and transportation of natural gas to customers across Arizona, Nevada, and California. The company's operations are segmented into Natural Gas Distribution, Utility Infrastructure Services, and Pipeline and Storage. Beyond its core gas services, it also offers specialized utility infrastructure support, including trenching, the installation and replacement of subterranean pipelines, and ongoing maintenance for energy distribution networks. As of December 31, 2021, its extensive customer base totaled 2,159,000, serving residential, commercial, industrial, and other natural gas consumers. Founded in 1931, the company maintains its corporate headquarters in Las Vegas, Nevada.
Giá cổ phiếu
$86.65
Vốn hóa thị trường
$6.28B
Thay đổi (1 ngày)
-1.19%
Thay đổi (1 năm)
10.52%
Quốc gia
US
Giao dịch Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)
Danh mục
Utilities
Biên lợi nhuận hoạt động của Southwest Gas Holdings, Inc. (SWX)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 28.68%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Southwest Gas Holdings, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 28.68%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 7.70%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Southwest Gas Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 28.68% | 203.17% |
| 2024 | 9.46% | 22.86% |
| 2023 | 7.70% | -66.67% |
| 2022 | 23.10% | -22.06% |
| 2021 | 29.64% | 131.20% |
| 2020 | 12.82% | -85.80% |
| 2019 | 90.28% | 627.48% |
| 2018 | 12.41% | -2.28% |
| 2017 | 12.70% | 5.66% |
| 2016 | 12.02% | 2.74% |
| 2015 | 11.70% | -12.75% |
| 2014 | 13.41% | -4.62% |
| 2013 | 14.06% | -0.14% |
| 2012 | 14.08% | 6.26% |
| 2011 | 13.25% | 4.50% |
| 2010 | 12.68% | 15.27% |
| 2009 | 11.00% | 13.52% |
| 2008 | 9.69% | -5.46% |
| 2007 | 10.25% | -0.77% |
| 2006 | 10.33% | 17.52% |
| 2005 | 8.79% | -23.50% |
| 2004 | 11.49% | 4.64% |
| 2003 | 10.98% | -0.99% |
| 2002 | 11.09% | 15.64% |
| 2001 | 9.59% | -22.91% |
| 2000 | 12.44% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
ES
|
|
| 36.97% | -98.71% |
US
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 27.03% | -99.06% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.