Suzlon Energy Limited
SUZLON
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3046
Operating globally and within India, Suzlon Energy Limited, along with its... Operating globally and within India, Suzlon Energy Limited, along with its subsidiaries, specializes in the manufacturing and distribution of wind turbine generators and their associated components. The company also provides comprehensive operation and maintenance services for these turbines, alongside project execution solutions. Its activities further encompass land sales or sub-leasing, the supply of foundry and forging parts, and involvement in power generation, including solar operations. Established in 1995, Suzlon Energy Limited is headquartered in Pune, India.
Giá cổ phiếu
$0.43481357
Vốn hóa thị trường
$5.98B
Thay đổi (1 ngày)
-2.43%
Thay đổi (1 năm)
-29.36%
Quốc gia
IN
Giao dịch Suzlon Energy Limited (SUZLON)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Suzlon Energy Limited (SUZLON)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 13.87B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Suzlon Energy Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 13.87B. Vào cuối March 2024, công ty có 13.21B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Suzlon Energy Limited (SUZLON) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.87B | 0.40% |
| 2025 | 13.82B | 4.63% |
| 2024 | 13.21B | 5.88% |
| 2023 | 12.47B | 0.00% |
| 2022 | 12.47B | 0.00% |
| 2021 | 12.47B | 0.00% |
| 2020 | 12.47B | 0.00% |
| 2019 | 12.47B | 0.00% |
| 2018 | 12.47B | 0.00% |
| 2017 | 12.47B | 0.00% |
| 2016 | 12.47B | 0.00% |
| 2015 | 12.47B | 0.00% |
| 2014 | 12.47B | 0.00% |
| 2013 | 12.47B | 0.00% |
| 2012 | 12.47B | 0.00% |
| 2011 | 12.47B | 0.00% |
| 2010 | 12.47B | 0.00% |
| 2009 | 12.47B | 0.00% |
| 2008 | 12.47B | 0.00% |
| 2007 | 12.47B | 0.00% |
| 2006 | 12.47B | 0.00% |
| 2005 | 12.47B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|