Suzlon Energy Limited
SUZLON
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3044
Operating globally and within India, Suzlon Energy Limited, along with its... Operating globally and within India, Suzlon Energy Limited, along with its subsidiaries, specializes in the manufacturing and distribution of wind turbine generators and their associated components. The company also provides comprehensive operation and maintenance services for these turbines, alongside project execution solutions. Its activities further encompass land sales or sub-leasing, the supply of foundry and forging parts, and involvement in power generation, including solar operations. Established in 1995, Suzlon Energy Limited is headquartered in Pune, India.
Giá cổ phiếu
$0.43481357
Vốn hóa thị trường
$5.98B
Thay đổi (1 ngày)
-2.43%
Thay đổi (1 năm)
-29.36%
Quốc gia
IN
Giao dịch Suzlon Energy Limited (SUZLON)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Suzlon Energy Limited (SUZLON)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $259.56M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Suzlon Energy Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $259.56M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $79.09M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $351.87M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Suzlon Energy Limited từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $259.56M | 53.45% |
| 2025 | $169.14M | 113.86% |
| 2024 | $79.09M | -77.52% |
| 2023 | $351.87M | -26,917.68% |
| 2022 | $-1.31M | -108.88% |
| 2021 | $14.78M | -104.15% |
| 2020 | $-356.33M | 59.73% |
| 2019 | $-223.08M | 276.71% |
| 2018 | $-59.22M | -144.48% |
| 2017 | $133.13M | 57.64% |
| 2016 | $84.45M | -105.98% |
| 2015 | $-1.41B | 148.80% |
| 2014 | $-567.86M | -26.86% |
| 2013 | $-776.42M | 2,676.66% |
| 2012 | $-27.96M | -88.99% |
| 2011 | $-253.92M | 79.99% |
| 2010 | $-141.07M | -199.89% |
| 2009 | $141.23M | -58.68% |
| 2008 | $341.76M | 53.01% |
| 2007 | $223.37M | 21.72% |
| 2006 | $183.51M | 101.66% |
| 2005 | $91.00M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|