Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc.

Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc.

SUTNY

Xếp hạng trong cổ phiếu #846
Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. operates as a leading trust bank,... Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. operates as a leading trust bank, providing services both within Japan and internationally. Its extensive service portfolio includes overseeing management strategies, financial affairs, and human resources. The company also offers corporate administration, optimizes operational processes, manages risk, ensures compliance, and conducts internal audits. Additionally, it delivers real estate brokerage and consulting for both individual and corporate clientele. Further offerings include stock transfer agency functions, professional asset management, holistic retail solutions, marketing support, and various fiduciary services. Founded in 2002, the firm was originally named Chuo Mitsui Trust Holdings, Inc., adopting its current name, Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc., in 2011. Its headquarters are situated in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$5.19
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$28.84B
Thay đổi (1 ngày)
-2.44%
Thay đổi (1 năm)
-6.65%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. (SUTNY)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. (SUTNY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.65
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.65. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 29.19.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sumitomo Mitsui Trust Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 12.65 22.23%
2025 10.35 -64.56%
2024 29.19 232.48%
2023 8.78 -0.93%
2022 8.86 -12.80%
2021 10.16 41.31%
2020 7.19 -14.19%
2019 8.38 -17.16%
2018 10.12 -12.00%
2017 11.50 60.95%
2016 7.14 -36.37%
2015 11.23 -8.31%
2014 12.25 6.04%
2013 11.55 99.09%
2012 5.80 -74.31%
2011 22.57 -16.76%
2010 27.12 -329.95%
2009 -11.79 -192.89%
2008 12.70 -65.94%
2007 37.27 -28.36%
2006 52.02 26.85%
2005 41.01 -19.93%
2004 51.22 545.84%
2003 7.93 -404.59%
2002 -2.60 -112.12%
2001 21.49 -80.40%
2000 109.63 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
IN
- -
PH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.