PT Solusi Tunas Pratama Tbk
SUPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5101
PT Solusi Tunas Pratama Tbk functions as a standalone provider of... PT Solusi Tunas Pratama Tbk functions as a standalone provider of telecommunication towers across Indonesia. Its business activities are segmented into tower leasing and supplementary services. The firm's core business involves the management and rental of base transceiver station (BTS) infrastructure. Its extensive portfolio comprises both ground-up and rooftop telecommunications towers, featuring diverse designs such as four-legged structures, three-legged self-standing units, disguised (camouflage) towers, monopoles, and various rooftop installations, in addition to mobile BTS solutions. Founded in 2006, the company maintains its primary office in Jakarta, Indonesia. Since October 1, 2021, PT Solusi Tunas Pratama Tbk has operated as a subsidiary under the umbrella of PT Profesional Telekomunikasi Indonesia.
Giá cổ phiếu
$2.43
Đồng bộ lần cuối: 2024-09-02
Vốn hóa thị trường
$2.77B
Thay đổi (1 ngày)
-14.21%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Solusi Tunas Pratama Tbk (SUPR)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Solusi Tunas Pratama Tbk (SUPR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Solusi Tunas Pratama Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Solusi Tunas Pratama Tbk (SUPR) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 1.14B | 0.00% |
| 2024 | 1.14B | 0.00% |
| 2023 | 1.14B | 0.00% |
| 2022 | 1.14B | 0.00% |
| 2021 | 1.14B | 0.00% |
| 2020 | 1.14B | 0.00% |
| 2019 | 1.14B | 0.00% |
| 2018 | 1.14B | 0.00% |
| 2017 | 1.14B | 0.00% |
| 2016 | 1.14B | 1.74% |
| 2015 | 1.12B | 35.45% |
| 2014 | 825.48M | 1.55% |
| 2013 | 812.92M | 20.60% |
| 2012 | 674.08M | 7.71% |
| 2011 | 625.86M | 19.78% |
| 2010 | 522.50M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 19.74B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 74.60M | - |
US
|
|
| 165.80M | - |
US
|