PT Solusi Tunas Pratama Tbk
SUPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5099
PT Solusi Tunas Pratama Tbk functions as a standalone provider of... PT Solusi Tunas Pratama Tbk functions as a standalone provider of telecommunication towers across Indonesia. Its business activities are segmented into tower leasing and supplementary services. The firm's core business involves the management and rental of base transceiver station (BTS) infrastructure. Its extensive portfolio comprises both ground-up and rooftop telecommunications towers, featuring diverse designs such as four-legged structures, three-legged self-standing units, disguised (camouflage) towers, monopoles, and various rooftop installations, in addition to mobile BTS solutions. Founded in 2006, the company maintains its primary office in Jakarta, Indonesia. Since October 1, 2021, PT Solusi Tunas Pratama Tbk has operated as a subsidiary under the umbrella of PT Profesional Telekomunikasi Indonesia.
Giá cổ phiếu
$2.43
Đồng bộ lần cuối: 2024-09-02
Vốn hóa thị trường
$2.77B
Thay đổi (1 ngày)
-14.21%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Solusi Tunas Pratama Tbk (SUPR)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của PT Solusi Tunas Pratama Tbk (SUPR)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Solusi Tunas Pratama Tbk, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Solusi Tunas Pratama Tbk từ 2010 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 37.68 | -26.44% |
| 2024 | 51.23 | 27.35% |
| 2023 | 40.23 | -2.62% |
| 2022 | 41.31 | -116.21% |
| 2021 | -254.85 | -3,963.12% |
| 2020 | 6.60 | -59.62% |
| 2019 | 16.34 | -353.94% |
| 2018 | -6.43 | -117.56% |
| 2017 | 36.64 | 139.74% |
| 2016 | 15.28 | -77.73% |
| 2015 | 68.62 | -494.77% |
| 2014 | -17.38 | -153.87% |
| 2013 | 32.27 | 74.76% |
| 2012 | 18.46 | -1.99% |
| 2011 | 18.84 | 137.84% |
| 2010 | 7.92 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.92 | - |
US
|
|
| 20.22 | - |
CN
|
|
| 32.11 | - |
CN
|
|
| -9.64 | - |
US
|
|
| 35.16 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.