Top Markets
Coin of the day
Supershakti Metaliks Ltd. Supershakti Metaliks Ltd.

Supershakti Metaliks Ltd.

SUPERSHAKT
Xếp hạng trong cổ phiếu #27594
Supershakti Metaliks Ltd. engages in the manufacturing of iron and steel... Supershakti Metaliks Ltd. engages in the manufacturing of iron and steel products. It also operates a steel melting shop. The firm's products include billets, which is used in rolling mill, infrastructure; wire rods, used in nails, nuts, electrodes, wire, power industry; HB wires, which is used in construction, binding, weld mesh, welding electrodes,cycle spokes; and binding wires, used in construction. The company was founded in 1995 and is headquartered in Kolkata, India.
Giá cổ phiếu
$2.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-03
Vốn hóa thị trường
$31.91M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-38.53%
Quốc gia
IN
Giao dịch Supershakti Metaliks Ltd. (SUPERSHAKT)
Tỷ số P/E của Supershakti Metaliks Ltd. (SUPERSHAKT)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Supershakti Metaliks Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Supershakti Metaliks Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.43 -
US
30.85 -
LU
12.51 -
IN
23.10 -
US
51.42 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.