Sun Communities, Inc.
SUI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1505
Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or... Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or managed a substantial portfolio of 603 developed manufactured housing, RV, and marina properties as of March 31, 2022. These holdings comprised nearly 159,300 individual developed sites and over 45,700 wet slips and dry storage spaces. Its operational reach spans 39 U.S. states, Canada, Puerto Rico, and the UK.
Giá cổ phiếu
$119.16
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$14.51B
Thay đổi (1 ngày)
1.30%
Thay đổi (1 năm)
-4.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Sun Communities, Inc. (SUI)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sun Communities, Inc. (SUI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 122.60M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sun Communities, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 122.60M. Vào cuối December 2023, công ty có 123.40M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sun Communities, Inc. (SUI) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 122.60M | -1.53% |
| 2024 | 124.50M | 0.89% |
| 2023 | 123.40M | 2.66% |
| 2022 | 120.20M | 6.75% |
| 2021 | 112.60M | 15.46% |
| 2020 | 97.52M | 10.24% |
| 2019 | 88.46M | 8.69% |
| 2018 | 81.39M | 6.97% |
| 2017 | 76.08M | 15.53% |
| 2016 | 65.86M | 22.67% |
| 2015 | 53.69M | 29.87% |
| 2014 | 41.34M | 20.77% |
| 2013 | 34.23M | 26.91% |
| 2012 | 26.97M | 27.54% |
| 2011 | 21.15M | 10.32% |
| 2010 | 19.17M | 3.70% |
| 2009 | 18.48M | 1.69% |
| 2008 | 18.18M | 1.33% |
| 2007 | 17.94M | 1.68% |
| 2006 | 17.64M | -0.42% |
| 2005 | 17.72M | -2.81% |
| 2004 | 18.23M | 0.91% |
| 2003 | 18.07M | -9.62% |
| 2002 | 19.99M | 15.82% |
| 2001 | 17.26M | -0.27% |
| 2000 | 17.30M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | 14.89% |
US
|
|
| 382.41M | 211.91% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 383.21% |
US
|
|
| - | - |
US
|