Sun Communities, Inc.
SUI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1523
Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or... Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or managed a substantial portfolio of 603 developed manufactured housing, RV, and marina properties as of March 31, 2022. These holdings comprised nearly 159,300 individual developed sites and over 45,700 wet slips and dry storage spaces. Its operational reach spans 39 U.S. states, Canada, Puerto Rico, and the UK.
Giá cổ phiếu
$117.06
Vốn hóa thị trường
$14.26B
Thay đổi (1 ngày)
-1.76%
Thay đổi (1 năm)
-6.16%
Quốc gia
US
Giao dịch Sun Communities, Inc. (SUI)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Sun Communities, Inc. (SUI)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.20B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Sun Communities, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.20B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.18B tăng so với doanh thu năm 2022, là $2.93B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Sun Communities, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.20B | -31.34% |
| 2024 | $3.20B | 0.67% |
| 2023 | $3.18B | 8.34% |
| 2022 | $2.93B | 29.82% |
| 2021 | $2.26B | 63.47% |
| 2020 | $1.38B | 10.51% |
| 2019 | $1.25B | 13.14% |
| 2018 | $1.11B | 15.04% |
| 2017 | $961.39M | 17.87% |
| 2016 | $815.67M | 23.81% |
| 2015 | $658.79M | 40.23% |
| 2014 | $469.80M | 14.69% |
| 2013 | $409.64M | 24.92% |
| 2012 | $327.93M | 17.50% |
| 2011 | $279.09M | 8.42% |
| 2010 | $257.43M | 0.32% |
| 2009 | $256.61M | 0.91% |
| 2008 | $254.29M | 7.77% |
| 2007 | $235.96M | 3.59% |
| 2006 | $227.78M | 7.46% |
| 2005 | $211.96M | 3.63% |
| 2004 | $204.54M | 5.12% |
| 2003 | $194.59M | 21.90% |
| 2002 | $159.63M | 6.10% |
| 2001 | $150.46M | 5.38% |
| 2000 | $142.78M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.08B | 40.20% |
US
|
|
| $3.14B | 42.72% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.86B | 29.92% |
US
|
|
| - | - |
US
|