Sun Communities, Inc.
SUI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1514
Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or... Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or managed a substantial portfolio of 603 developed manufactured housing, RV, and marina properties as of March 31, 2022. These holdings comprised nearly 159,300 individual developed sites and over 45,700 wet slips and dry storage spaces. Its operational reach spans 39 U.S. states, Canada, Puerto Rico, and the UK.
Giá cổ phiếu
$118.37
Vốn hóa thị trường
$14.42B
Thay đổi (1 ngày)
1.52%
Thay đổi (1 năm)
-5.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Sun Communities, Inc. (SUI)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử giá cổ phiếu của Sun Communities, Inc. (SUI)
Giá đóng cửa cao nhất: $114.27 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $20.21 vào 1993-12-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $20.21 vào 1993-12-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Sun Communities, Inc. từ 1993 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | -0.42% |
| 2025 | 0.67% |
| 2024 | -6.46% |
| 2023 | -7.45% |
| 2022 | -29.03% |
| 2021 | 37.28% |
| 2020 | -4.52% |
| 2019 | 47.37% |
| 2018 | 11.20% |
| 2017 | 26.48% |
| 2016 | 8.80% |
| 2015 | 12.59% |
| 2014 | 45.73% |
| 2013 | 5.44% |
| 2012 | 11.64% |
| 2011 | 4.62% |
| 2010 | 73.76% |
| 2009 | 61.07% |
| 2008 | -46.65% |
| 2007 | -31.25% |
| 2006 | 8.03% |
| 2005 | -23.29% |
| 2004 | 2.15% |
| 2003 | 7.02% |
| 2002 | -3.24% |
| 2001 | 15.26% |
| 2000 | 5.81% |
| 1999 | -9.44% |
| 1998 | -4.32% |
| 1997 | 10.23% |
| 1996 | 24.87% |
| 1995 | 18.64% |
| 1994 | 7.51% |
| 1993 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $184.06 | -2.78% |
US
|
|
| $63.66 | -0.13% |
US
|
|
| $275.95 | 4.49% |
US
|
|
| $27.23 | -5.75% |
US
|
|
| $118.86 | -11.54% |
US
|