Sun Communities, Inc.
SUI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1502
Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or... Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or managed a substantial portfolio of 603 developed manufactured housing, RV, and marina properties as of March 31, 2022. These holdings comprised nearly 159,300 individual developed sites and over 45,700 wet slips and dry storage spaces. Its operational reach spans 39 U.S. states, Canada, Puerto Rico, and the UK.
Giá cổ phiếu
$119.16
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$14.51B
Thay đổi (1 ngày)
1.30%
Thay đổi (1 năm)
-4.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Sun Communities, Inc. (SUI)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Sun Communities, Inc. (SUI)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $172.40M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Sun Communities, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $172.40M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-217.50M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $269.90M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Sun Communities, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $172.40M | 140.11% |
| 2024 | $71.80M | -133.01% |
| 2023 | $-217.50M | -180.59% |
| 2022 | $269.90M | -34.98% |
| 2021 | $415.10M | 183.15% |
| 2020 | $146.60M | -17.76% |
| 2019 | $178.25M | 48.24% |
| 2018 | $120.25M | 47.21% |
| 2017 | $81.68M | 157.24% |
| 2016 | $31.75M | -80.65% |
| 2015 | $164.13M | 409.49% |
| 2014 | $32.22M | 58.06% |
| 2013 | $20.38M | 147.23% |
| 2012 | $8.24M | -2,241.30% |
| 2011 | $-385.00K | -87.17% |
| 2010 | $-3.00M | -34.29% |
| 2009 | $-4.57M | -60.85% |
| 2008 | $-11.66M | 16.23% |
| 2007 | $-10.04M | -64.80% |
| 2006 | $-28.51M | 363.35% |
| 2005 | $-6.15M | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.03B | 500.13% |
US
|
|
| $902.84M | 423.69% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $608.04M | 252.69% |
US
|
|
| - | - |
US
|