Sun Communities, Inc.
SUI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1513
Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or... Sun Communities, Inc., a Real Estate Investment Trust (REIT), possessed or managed a substantial portfolio of 603 developed manufactured housing, RV, and marina properties as of March 31, 2022. These holdings comprised nearly 159,300 individual developed sites and over 45,700 wet slips and dry storage spaces. Its operational reach spans 39 U.S. states, Canada, Puerto Rico, and the UK.
Giá cổ phiếu
$117.63
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$14.33B
Thay đổi (1 ngày)
-0.17%
Thay đổi (1 năm)
-5.41%
Quốc gia
US
Giao dịch Sun Communities, Inc. (SUI)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Sun Communities, Inc. (SUI)
Sun Communities, Inc. (mã cổ phiếu: SUI) đã thực hiện tổng cộng 130 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $87.36
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0385
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $87.36
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0385
Các khoản chi trả cổ tức của Sun Communities, Inc. (SUI) từ 1993 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.04 | -87.10% |
| 2025 | $8.06 | 114.36% |
| 2024 | $3.76 | 1.08% |
| 2023 | $3.72 | 5.68% |
| 2022 | $3.52 | 6.02% |
| 2021 | $3.32 | 5.06% |
| 2020 | $3.16 | 5.33% |
| 2019 | $3.00 | 5.63% |
| 2018 | $2.84 | 5.97% |
| 2017 | $2.68 | 3.08% |
| 2016 | $2.60 | 0.00% |
| 2015 | $2.60 | 0.00% |
| 2014 | $2.60 | 3.17% |
| 2013 | $2.52 | 0.00% |
| 2012 | $2.52 | -20.00% |
| 2011 | $3.15 | 25.00% |
| 2010 | $2.52 | 0.00% |
| 2009 | $2.52 | 0.00% |
| 2008 | $2.52 | 0.00% |
| 2007 | $2.52 | 0.00% |
| 2006 | $2.52 | 0.80% |
| 2005 | $2.50 | 2.46% |
| 2004 | $2.44 | 1.24% |
| 2003 | $2.41 | 5.24% |
| 2002 | $2.29 | 5.05% |
| 2001 | $2.18 | 3.81% |
| 2000 | $2.10 | 37.25% |
| 1999 | $1.53 | -37.04% |
| 1998 | $2.43 | 30.29% |
| 1997 | $1.87 | 3.04% |
| 1996 | $1.81 | 35.58% |
| 1995 | $1.34 | -23.28% |
| 1994 | $1.74 | 2,159.74% |
| 1993 | $0.077 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.04 | -87.10% |
| 2025 | $8.06 | 114.36% |
| 2024 | $3.76 | 1.08% |
| 2023 | $3.72 | 5.68% |
| 2022 | $3.52 | 6.02% |
| 2021 | $3.32 | 5.06% |
| 2020 | $3.16 | 5.33% |
| 2019 | $3.00 | 5.63% |
| 2018 | $2.84 | 5.97% |
| 2017 | $2.68 | 3.08% |
| 2016 | $2.60 | 0.00% |
| 2015 | $2.60 | 0.00% |
| 2014 | $2.60 | 3.17% |
| 2013 | $2.52 | 0.00% |
| 2012 | $2.52 | -20.00% |
| 2011 | $3.15 | 25.00% |
| 2010 | $2.52 | 0.00% |
| 2009 | $2.52 | 0.00% |
| 2008 | $2.52 | 0.00% |
| 2007 | $2.52 | -66.67% |
| 2006 | $7.56 | -39.52% |
| 2005 | $12.50 | 2.46% |
| 2004 | $12.20 | 1.24% |
| 2003 | $12.05 | 5.24% |
| 2002 | $11.45 | 5.05% |
| 2001 | $10.90 | 3.81% |
| 2000 | $10.50 | 37.25% |
| 1999 | $7.65 | -37.04% |
| 1998 | $12.15 | 30.29% |
| 1997 | $9.33 | 3.04% |
| 1996 | $9.05 | 35.58% |
| 1995 | $6.68 | -23.28% |
| 1994 | $8.70 | 2,159.74% |
| 1993 | $0.385 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 128.00% |
US
|
|
| 132.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 36.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|