Top Markets
Coin of the day
Sudarshan Pharma Industries Ltd. Sudarshan Pharma Industries Ltd.

Sudarshan Pharma Industries Ltd.

SUDARSHAN
Xếp hạng trong cổ phiếu #21543
Sudarshan Pharma Industries Ltd. operates as a supplier of specialty chemicals,... Sudarshan Pharma Industries Ltd. operates as a supplier of specialty chemicals, intermediates, and active pharmaceutical ingredients. The company strategically sources its products externally to cater to clients both within India and internationally. Additionally, the firm is active in contract manufacturing and provides outsourced generic pharmaceutical formulations and various medicines. These are supplied to a broad spectrum of clients, including healthcare institutions, governmental agencies, non-profit organizations, and hospitals. Established on July 23, 2008, Sudarshan Pharma maintains its corporate headquarters in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$0.42123944
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$105.17M
Thay đổi (1 ngày)
-0.57%
Thay đổi (1 năm)
5.80%
Quốc gia
IN
Giao dịch Sudarshan Pharma Industries Ltd. (SUDARSHAN)

Danh mục

Tỷ số P/E của Sudarshan Pharma Industries Ltd. (SUDARSHAN)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sudarshan Pharma Industries Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sudarshan Pharma Industries Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.